hiếu động
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất thích hoạt động, chạy nhảy, nghịch ngợm nhiều, không chịu ngồi yên một chỗ: Dùng để miêu tả đặc tính, nhất là của trẻ em, luôn tràn đầy năng lượng, thích vận động và khám phá.
- Năng nổ, sôi nổi trong các hoạt động: Chỉ sự tích cực, nhiệt tình tham gia vào các hoạt động thể chất hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé đó rất hiếu động, suốt ngày chạy nhảy khắp sân.
- Trẻ con ở độ tuổi mẫu giáo thường hiếu động và tò mò về thế giới xung quanh.
- Tính hiếu động của anh ấy rất phù hợp với công việc ngoài trời.
Các cách sử dụng nâng cao
"hiếu động quá mức": Dùng để nhấn mạnh mức độ hoạt động cao bất thường, có thể cần đến sự quan tâm đặc biệt.
- Một số trẻ hiếu động quá mức có thể gặp khó khăn trong việc tập trung tại lớp học.
"tính hiếu động": Cụm danh từ hóa, chỉ đặc điểm, bản chất thích hoạt động.
- Tính hiếu động là một phần tự nhiên trong quá trình phát triển của trẻ nhỏ.
Biến thể và từ gần giống
Nghịch ngợm (tính từ): Thiên về các hành động tinh nghịch, có thể gây rối hoặc không nghe lời.
- Đứa trẻ nghịch ngợm ấy lại rất thông minh.
Năng động (tính từ): Nhấn mạnh sự tích cực, chủ động, có nhiều năng lượng để làm việc và sáng tạo, thường mang sắc thái tích cực hơn.
- Cô ấy là một nhân viên trẻ trung và năng động.
Hiếu kỳ (tính từ): Thích tìm hiểu, tò mò, ham hiểu biết (thiên về mặt trí tuệ).
- Đứa trẻ có tính hiếu kỳ thường đặt rất nhiều câu hỏi.
Từ đồng nghĩa
- Tinh nghịch: Có tính hay nghịch, thường gây ra trò đùa hoặc sự phiền toái nhỏ.
- Sôi nổi: Hăng hái, nhiệt tình trong hoạt động hoặc biểu lộ cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Trầm tĩnh: Điềm đạm, yên lặng, không ồn ào hay náo nhiệt.
- Ít nói / Rụt rè: Nhút nhát, không thích hoặc ngại hoạt động, giao tiếp.